triple jump

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn nhảy ba bước: "triple jump" một môn thi đấu điền kinh, trong đó vận động viên phải thực hiện liên tiếp ba động tác: nhảy lò cò (hop), bước dài (step), bật nhảy (jump) trên một chân, sau đó tiếp đất bằng cả hai chân, tất cả diễn ra trong một chuyển động liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The athlete broke the world record in the triple jump. (Vận động viên đã phá kỷ lục thế giớimôn nhảy ba bước.)
    • She has been training for the triple jump since she was a teenager. ( ấy đã luyện tập môn nhảy ba bước từ khi còn thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete in the triple jump": tham gia thi đấu môn nhảy ba bước.

    • He will compete in the triple jump at the upcoming Olympics. (Anh ấy sẽ thi đấu môn nhảy ba bước tại Thế vận hội sắp tới.)
  • "a triple jump specialist": vận động viên chuyên về môn nhảy ba bước.

    • The coach is looking for a triple jump specialist to join the team. (Huấn luyện viên đang tìm kiếm một vận động viên chuyên về nhảy ba bước để gia nhập đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Triple jumper (n): vận động viên nhảy ba bước.

    • The triple jumper focused on his technique before the final. (Vận động viên nhảy ba bước tập trung vào kỹ thuật trước vòng chung kết.)
  • Triple-jump (adj): thuộc về môn nhảy ba bước.

    • The triple-jump event requires explosive power. (Sự kiện nhảy ba bước đòi hỏi sức mạnh bùng nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hop, step, and jump: tên gọi khác của môn nhảy ba bước (ít phổ biến hơn).
    • The hop, step, and jump is a challenging athletic discipline. (Nhảy lò cò, bước dài bật nhảy một môn điền kinh đầy thử thách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "triple jump" đây danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triple jump".
triple jump
The athlete completes the triple jump on the track.